car company
A car company unveils its latest electric vehicle at an international auto show.
Định nghĩa
Danh từ:
- Công ty ô tô: "car company" dùng để chỉ một doanh nghiệp chuyên sản xuất và bán ô tô (xe hơi). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghiệp ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Toyota là một công ty ô tô nổi tiếng đến từ Nhật Bản.)
- (Anh ấy làm việc cho một công ty ô tô sản xuất xe điện.)
- (Công ty ô tô đã công bố một mẫu xe mới vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work for a car company": làm việc cho một công ty ô tô. (Cô ấy đã làm việc cho một công ty ô tô được năm năm.)
- "to invest in a car company": đầu tư vào một công ty ô tô. (Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến công ty ô tô này.)
Biến thể và từ gần giống
- Car manufacturer (n): nhà sản xuất ô tô (đồng nghĩa gần với "car company", nhấn mạnh vào khâu sản xuất). (Đức nổi tiếng với các nhà sản xuất ô tô hạng sang.)
- Automaker (n): nhà sản xuất ô tô (từ rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ). (Nhà sản xuất ô tô này dự định mở rộng sang châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Automobile company: công ty ô tô (cách nói trang trọng hơn). (Ford là một trong những công ty ô tô lâu đời nhất thế giới.)
- Auto company: công ty ô tô (dạng rút gọn, thân mật). (Lợi nhuận của công ty ô tô này đã tăng trong quý này.)
Các cụm từ liên quan
- Car company executive: giám đốc điều hành của công ty ô tô. (Giám đốc điều hành công ty ô tô đã có bài phát biểu tại hội nghị.)
- Car company headquarters: trụ sở chính của công ty ô tô. (Trụ sở chính của công ty ô tô nằm ở Detroit.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "car company", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về ô tô nói chung: - "The car company is in the fast lane": công ty ô tô đang phát triển nhanh chóng (thành ngữ chỉ sự thành công).
With its new electric models, the car company is in the fast lane. (Với các mẫu xe điện mới, công ty ô tô này đang phát triển nhanh chóng.)